例句Câu ví dụ
- 1
我們沒有冰激凌。
wǒmen méiyǒu bīngjīlíng。
Chúng tôi không có kem
- 2
給我留點冰激凌。
gěi wǒ liú diǎn bīngjīlíng。
Để lại cho tôi một chút kem tan chảy.
- 3
請來兩份香草冰激凌。
qǐng lái liǎng fèn xiāngcǎo bīngjīlíng。
Xin hai phần kem vani
我們沒有冰激凌。
wǒmen méiyǒu bīngjīlíng。
Chúng tôi không có kem
給我留點冰激凌。
gěi wǒ liú diǎn bīngjīlíng。
Để lại cho tôi một chút kem tan chảy.
請來兩份香草冰激凌。
qǐng lái liǎng fèn xiāngcǎo bīngjīlíng。
Xin hai phần kem vani