學華語Kaori Dict

冰激凌

bīnglíng

ㄅㄧㄥ ㄐㄧ ㄌㄧㄥˊ

BĂNG KÍCH LĂNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們沒有冰激凌。

    wǒmen méiyǒu bīngjīlíng。

    Chúng tôi không có kem

  • 2

    給我留點冰激凌。

    gěi wǒ liú diǎn bīngjīlíng。

    Để lại cho tôi một chút kem tan chảy.

  • 3

    請來兩份香草冰激凌。

    qǐng lái liǎng fèn xiāngcǎo bīngjīlíng。

    Xin hai phần kem vani

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冰激凌 nghĩa là gì? · Kaori Dict