學華語Kaori Dict

沖刷

giản thể: 冲刷

chōngshuā

ㄔㄨㄥ ㄕㄨㄚ

XUNG XOÁT

  1. 1.làm sạch
  2. 2.chà
  3. 3.xối rửa
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.rửa trôi
  2. 5.xói mòn
  3. 6.cuốn trôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冲刷 nghĩa là gì? · Kaori Dict