學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
沖服
沖服
giản thể:
冲服
chōng
fú
[ㄔㄨㄥ ㄈㄨˊ]
XUNG PHỤC
1.
uống thuốc dạng hòa tan
2.
truyền dịch
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
衣服
yīfu
quần áo
舒服
shūfu
thoải mái
服務
fúwù
phục vụ
服裝
fúzhuāng
trang phục
克服
kèfú
chinh phục
說服
shuōfú
thuyết phục
沖
chōng
trộn với nước
衝突
chōngtū
xung đột
逐字解
Từng chữ trong từ
沖
xung, trong, trùng
rót, ngâm
服
phục
trang phục, mặc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
重複
chóngfù
lặp lại
重覆
chóngfù
biến thể của 重複|重复[chong2 fu4]
記憶技巧
Mẹo nhớ
服
PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
冲服 nghĩa là gì? · Kaori Dict