- 1.ván lướt sóng
- 2.ván chèo đứng

例句Câu ví dụ
- 1
他迫不及待地想試一下他的新衝浪板。
tā pòbùjídài de xiǎng shì yīxià tā de xīn chōnglàngbǎn。
Anh ta rất mong muốn thử chiếc surfboard mới của mình

他迫不及待地想試一下他的新衝浪板。
tā pòbùjídài de xiǎng shì yīxià tā de xīn chōnglàngbǎn。
Anh ta rất mong muốn thử chiếc surfboard mới của mình