冷不防
lěngbufáng
[ㄌㄥˇ ㄅㄨ˙ ㄈㄤˊ]
LẠNH BẤT PHÒNG
TOCFL 7
- 1.bất ngờ
- 2.đột nhiên
- 3.không đề phòng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.bị động
- 5.trái với dự đoán

例句Câu ví dụ
- 1
冷不防,老師讓每個國家的學生用話筒給大家講一下自己來哈爾濱的原因。
lěngbufáng, lǎoshī ràng měigè guójiā de xuésheng yòng huàtǒng gěi dàjiā jiǎng yīxià zìjǐ lái Hāěrbīn de yuányīn。
Không cảnh báo, giáo viên yêu cầu học sinh từ mỗi quốc gia dùng micro để nói cho mọi người nghe lý do họ đến哈尔滨.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.