冷暖房
lěngnuǎnfáng
[ㄌㄥˇ ㄋㄨㄢˇ ㄈㄤˊ]
LẠNH NOÃN PHÒNG
- 1.làm mát và sưởi ấm
- 2.điều hòa không khí và hệ thống sưởi trung tâm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.