冷若冰霜
lěngruòbīngshuāng
[ㄌㄥˇ ㄖㄨㄛˋ ㄅㄧㄥ ㄕㄨㄤ]
LẠNH NHƯỢC BĂNG SƯƠNG
- 1.lạnh như băng sương (thành ngữ, thường nói về phụ nữ); thái độ lạnh lùng
- 2.lạnh nhạt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.