- 1.lời bình luận mỉa mai (thành ngữ)
- 2.đưa ra bình luận mỉa mai

例句Câu ví dụ
- 1
Spenser的笑話和冷言冷語經常被誤解為矛盾心理的標志,而且經常會被當真。
S p e n s e r de xiàohua hé lěngyánlěngyǔ jīngcháng bèi wùjiě wèi máodùn xīnlǐ de biāozhì, érqiě jīngcháng huì bèi dàngzhēn。
Câu chuyện và lời châm biếm của Spenser thường bị hiểu nhầm là dấu hiệu của tâm lý mâu thuẫn, và thường bị người ta tin là thật.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.