學華語Kaori Dict

冷言冷語

giản thể: 冷言冷语

lěngyánlěng

ㄌㄥˇ ㄧㄢˊ ㄌㄥˇ ㄩˇ

LẠNH NGÔN LẠNH NGỮ

  1. 1.lời bình luận mỉa mai (thành ngữ)
  2. 2.đưa ra bình luận mỉa mai

例句Câu ví dụ

  • 1

    Spenser的笑話和冷言冷語經常被誤解為矛盾心理的標志,而且經常會被當真。

    S p e n s e r de xiàohua hé lěngyánlěngyǔ jīngcháng bèi wùjiě wèi máodùn xīnlǐ de biāozhì, érqiě jīngcháng huì bèi dàngzhēn。

    Câu chuyện và lời châm biếm của Spenser thường bị hiểu nhầm là dấu hiệu của tâm lý mâu thuẫn, và thường bị người ta tin là thật.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷言冷语 nghĩa là gì? · Kaori Dict