學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
涼山
涼山
giản thể:
凉山
Liáng
shān
[ㄌㄧㄤˊ ㄕㄢ]
LƯƠNG SƠN
1.
涼山 — xem 涼山彝族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
山
shān
núi; đồi (lượng từ: 座[zuo4])
涼
liáng
mát
爬山
páshān
leo núi
涼快
liángkuai
mát mẻ
登山
dēngshān
leo núi
涼水
liángshuǐ
nước mát
山坡
shānpō
sườn đồi
山谷
shāngǔ
thung lũng
逐字解
Từng chữ trong từ
涼
lương, lượng
lạnh, mát
山
sơn
núi, đồi, đỉnh núi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
良善
liángshàn
tốt
梁山
Liángshān
thành phố và huyện Liangshan ở Jining 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông
記憶技巧
Mẹo nhớ
山
SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
凉山 nghĩa là gì? · Kaori Dict