學華語Kaori Dict

減毒活疫苗

giản thể: 减毒活疫苗

jiǎnhuómiáo

ㄐㄧㄢˇ ㄉㄨˊ ㄏㄨㄛˊ ㄧˋ ㄇㄧㄠˊ

GIẢM ĐỘC HOẠT DỊCH MIÊU

  1. 1.vắc xin sống giảm độc lực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

减毒活疫苗 nghĩa là gì? · Kaori Dict