- 1.góp chung tiền (cho quà, dự án, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
我們所有人湊份子給老師買生日禮物。
wǒmen suǒyǒurén còufènzi gěi lǎoshī mǎi shēngrì lǐwù。
Tất cả chúng tôi đều góp tiền mua quà sinh nhật cho giáo sư
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.