學華語Kaori Dict

湊份子

giản thể: 凑份子

còufènzi

ㄘㄡˋ ㄈㄣˋ ㄗ˙

THẤU PHẦN TỬ

  1. 1.góp chung tiền (cho quà, dự án, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們所有人湊份子給老師買生日禮物。

    wǒmen suǒyǒurén còufènzi gěi lǎoshī mǎi shēngrì lǐwù。

    Tất cả chúng tôi đều góp tiền mua quà sinh nhật cho giáo sư

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凑份子 nghĩa là gì? · Kaori Dict