學華語Kaori Dict

幾乎不

giản thể: 几乎不

ㄐㄧ ㄏㄨ ㄅㄨˋ

CƠ HỒ BẤT

  1. 1.hầu như không
  2. 2.có vẻ không

例句Câu ví dụ

  • 1

    他幾乎不來。

    tā jīhūbù lái。

    Ông ấy hầu như không đến

  • 2

    我幾乎不回家。

    wǒ jīhūbù huíjiā。

    Tôi hầu như không về nhà

  • 3

    我幾乎不能工作了。

    wǒ jīhūbù néng gōngzuò le。

    Tôi gần như không thể làm việc được

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

几乎不 nghĩa là gì? · Kaori Dict