學華語Kaori Dict

幾度

giản thể: 几度

ㄐㄧˇ ㄉㄨˋ

CƠ ĐỘ

  1. 1.bao nhiêu lần / vài lần / bao nhiêu độ (theo nhiệt độ hoặc góc) / vài độ / mức độ như thế nào; đến mức nào

例句Câu ví dụ

  • 1

    你可以看看差幾度能有什麼區別。

    nǐ kěyǐ kànkan chà jǐdù néng yǒu shénme qūbié。

    Ngươi có thể xem chênh lệch vài độ có khác biệt gì hay không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'
  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

几度 nghĩa là gì? · Kaori Dict