學華語Kaori Dict

凱爾特人

giản thể: 凯尔特人

Kǎiěrrén

ㄎㄞˇ ㄦˇ ㄊㄜˋ ㄖㄣˊ

KHẢI NHĨ ĐẶC NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    前600年凱爾特人是先來到的人。

    qián 6 0 0 nián Kǎiěrtèrén shì xiān láidào de rén。

    Trước 600 năm, người Celt là những người đến trước.

  • 2

    凱爾特人在公元前600年首先到來。

    Kǎiěrtèrén zài gōngyuánqián 6 0 0 nián shǒuxiān dàolái。

    Người Celt đã đến đầu tiên vào năm 600 trước Công nguyên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凱爾特人 nghĩa là gì? · Kaori Dict