學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
凹凸印刷
凹凸印刷
āo
tū
yìn
shuā
[ㄠ ㄊㄨ ㄧㄣˋ ㄕㄨㄚ]
AO ĐỘT ẤN XOÁT
1.
in nổi
2.
dập khuôn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
印象
yìnxiàng
ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)
刷
shuā
chải
牙刷
yáshuā
bàn chải đánh răng
打印
dǎyìn
đóng dấu
複印
fùyìn
sao chép
印刷
yìnshuā
in ấn
刷子
shuāzi
bàn chải
刷牙
shuāyá
đánh răng
逐字解
Từng chữ trong từ
凹
ao
lõm, hõm, lõm xuống
凸
đột
lồi ra
印
ấn
in ấn, dấu, con dấu, dấu hiệu
刷
xoát, loát
cọ, chải
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
凹凸印刷 nghĩa là gì? · Kaori Dict