出入平安
chūrùpíngān
[ㄔㄨ ㄖㄨˋ ㄆㄧㄥˊ ㄢ]
XUẤT NHẬP BÌNH AN
- 1.nghĩa đen bình an khi bạn đến hoặc đi
- 2.bình an mọi lúc mọi nơi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.