
例句Câu ví dụ
- 1
問題出現在什麼地方?
wèn tí chū xiàn zài shén me dì fang
Vấn đề xảy ra ở đâu?
- 2
天上出現了很多星星。
tiān shàng chū xiàn le hěn duō xīng xing
Trên trời hiện ra rất nhiều ngôi sao
- 3
新事物不斷出現。
xīn shì wù bù duàn chū xiàn
Các vật mới liên tục xuất hiện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 現HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.