學華語Kaori Dict

出現

giản thể: 出现

chūxiàn

ㄔㄨ ㄒㄧㄢˋ

XUẤT HIỆN

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.xuất hiện
  2. 2.phát sinh
  3. 3.nổi lên
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.có mặt

例句Câu ví dụ

  • 1

    問題出現在什麼地方?

    wèn tí chū xiàn zài shén me dì fang

    Vấn đề xảy ra ở đâu?

  • 2

    天上出現了很多星星。

    tiān shàng chū xiàn le hěn duō xīng xing

    Trên trời hiện ra rất nhiều ngôi sao

  • 3

    新事物不斷出現。

    xīn shì wù bù duàn chū xiàn

    Các vật mới liên tục xuất hiện

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出现 nghĩa là gì? · Kaori Dict