學華語Kaori Dict

出生率

chūshēng

ㄔㄨ ㄕㄥ ㄌㄩˋ

XUẤT SINH LUẬT

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    為了提高出生率,中國政府花了很多錢在大熊貓成功繁殖的研究上。

    wèile tígāo chūshēnglǜ, Zhōngguó zhèngfǔ huā le hěn duō qián zài dàxióngmāo chénggōng fánzhí de yánjiū shàng。

    Để nâng cao tỷ lệ sinh, chính phủ Trung Quốc đã đầu tư nhiều tiền vào nghiên cứu về việc sinh sản thành công của hổ pandas

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出生率 nghĩa là gì? · Kaori Dict