例句Câu ví dụ
- 1
為了提高出生率,中國政府花了很多錢在大熊貓成功繁殖的研究上。
wèile tígāo chūshēnglǜ, Zhōngguó zhèngfǔ huā le hěn duō qián zài dàxióngmāo chénggōng fánzhí de yánjiū shàng。
Để nâng cao tỷ lệ sinh, chính phủ Trung Quốc đã đầu tư nhiều tiền vào nghiên cứu về việc sinh sản thành công của hổ pandas
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
