學華語Kaori Dict

出神入化

chūshénhuà

ㄔㄨ ㄕㄣˊ ㄖㄨˋ ㄏㄨㄚˋ

XUẤT THẦN NHẬP HOÁ

  1. 1.đạt đến hoàn hảo (thành ngữ); một thành tựu nghệ thuật xuất sắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的武功已經達到了出神入化的境界。

    tā de wǔgōng yǐjīng dádào le chūshénrùhuà de jìngjiè。

    Năng lực võ thuật của ông ấy đã đạt đến trình độ kỳ diệu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出神入化 nghĩa là gì? · Kaori Dict