刀子嘴,豆腐心
dāozizuǐ,dòufuxīn
[ㄉㄠ ㄗ˙ ㄗㄨㄟˇ ㄉㄡˋ ㄈㄨ˙ ㄒㄧㄣ]
ĐAO TỬ CHUỶ , ĐẬU HỦ TÂM
- 1.khẩu xà tâm phật (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.