分析研究
fēnxīyánjiū
[ㄈㄣ ㄒㄧ ㄧㄢˊ ㄐㄧㄡ]
PHÂN TÍCH NGHIÊN CỨU
- 1.phân tích
- 2.nghiên cứu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 究CỨU (究) – tìm tòi: Đào cái hang (穴) sâu đến chín (九) tầng — truy tận gốc rễ, nghiên CỨU đến cùng.