學華語Kaori Dict

分水嶺

giản thể: 分水岭

fēnshuǐlǐng

ㄈㄣ ㄕㄨㄟˇ ㄌㄧㄥˇ

PHÂN THUỶ LINH

TOCFL 7
  1. 1.dãy núi phân chia
  2. 2.chia lưu vực
  3. 3.(nghĩa bóng) ranh giới
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phân nước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分水岭 nghĩa là gì? · Kaori Dict