分赴
fēnfù
[ㄈㄣ ㄈㄨˋ]
PHÂN PHÓ
- 1.phân đi; đi riêng biệt đến các nơi khác (đặc biệt là thực hiện nhiệm vụ được giao)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.