分付
fēnfù
[ㄈㄣ ㄈㄨˋ]
PHÂN PHÓ
- 1.biến thể của 吩咐[fen1 fu4]
Cách đọc khác:Fēnfù — dịch vụfēnfu — 吩咐; phiên âm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 付PHÓ (付) – trao/trả: Người (亻) chìa bàn tay (寸) đưa tiền — thanh toán, TRAO PHÓ tận tay, giao phó việc lớn.
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.