- 1.chuyển đổi
- 2.chuyển chế độ hoặc luồng dữ liệu
- 3.chuyển cảnh (sang cảnh mới)

例句Câu ví dụ
- 1
導播沒能及時切換直播畫面。
dǎobō méi néng jíshí qiēhuàn zhíbō huàmiàn。
Người điều phối không kịp chuyển đổi hình ảnh trực tiếp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 換HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.