學華語Kaori Dict

切換

giản thể: 切换

qiēhuàn

ㄑㄧㄝ ㄏㄨㄢˋ

TIẾP HOÁN

  1. 1.chuyển đổi
  2. 2.chuyển chế độ hoặc luồng dữ liệu
  3. 3.chuyển cảnh (sang cảnh mới)

例句Câu ví dụ

  • 1

    導播沒能及時切換直播畫面。

    dǎobō méi néng jíshí qiēhuàn zhíbō huàmiàn。

    Người điều phối không kịp chuyển đổi hình ảnh trực tiếp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切换 nghĩa là gì? · Kaori Dict