學華語Kaori Dict

列別傑夫

giản thể: 列别杰夫

Lièbièjié

ㄌㄧㄝˋ ㄅㄧㄝˋ ㄐㄧㄝˊ ㄈㄨ

LIỆT BIỆT KIỆT PHU

  1. 1.Lebedev hoặc Lebedyev (tên Nga)

Cách đọc khác:LièbiéjiéfūBiến thể của 列別捷夫|列别捷夫 [Lie4 bie2 jie2 fu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

列别杰夫 nghĩa là gì? · Kaori Dict