列支敦斯登
Lièzhīdūnsīdēng
[ㄌㄧㄝˋ ㄓ ㄉㄨㄣ ㄙ ㄉㄥ]
LIỆT CHI ĐÔN TƯ ĐĂNG
- 1.Liechtenstein (Đài Loan)

例句Câu ví dụ
- 1
烏茲別克是一個位於中亞的內陸國家,也是全球的兩個雙重內陸國之一。另一個為列支敦斯登。
Wūzībiékè shì yīge wèiyú ZhōngYà de nèilùguó jiā, yě shì quánqiú de liǎng gě shuāngchóng nèilùguó zhīyī。 lìngyī gě wèi Lièzhīdūnsīdēng。
Uzbeckistan là một quốc gia nội địa nằm ở Trung Á, cũng là một trong hai quốc gia双重 nội địa trên toàn cầu. Quốc gia kia là Liechtenstein.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 支CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.