學華語Kaori Dict

則步隆

giản thể: 则步隆

lóng

ㄗㄜˊ ㄅㄨˋ ㄌㄨㄥˊ

TẮC BỘ LONG

  1. 1.Zabulon hoặc Zebulun, vùng đất trong Kinh Thánh giữa sông Jordan và Galilee (Ma-thi-ơ 4:15)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

则步隆 nghĩa là gì? · Kaori Dict