學華語Kaori Dict

創始人

giản thể: 创始人

chuàngshǐrén

ㄔㄨㄤˋ ㄕˇ ㄖㄣˊ

SÁNG THUỶ NHÂN

HSK 7-9N
  1. 1.người sáng lập; nhà sáng lập; người khởi xướng

例句Câu ví dụ

  • 1

    約翰·道爾頓是原子學說的創始人

    Yuēhàn · Dàoěrdùn shì yuánzǐ xuéshuō de chuàngshǐrén

    John Dalton là người sáng lập học thuyết nguyên tử

  • 2

    世界語的創始人柴門霍夫是一個眼科醫生。

    Shìjièyǔ de chuàngshǐrén cháimén Huò fū shì yīge yǎnkēyīshēng。

    Người sáng lập ra tiếng Esperanto là柴门霍夫, một bác sĩ nhãn khoa

  • 3

    Facebook的創始人馬克·扎克伯格差不多是個風流浪子。

    F a c e b o o k de chuàngshǐrén Mǎkè · Zhākèbógé chàbuduō shì gě fēngliú làngzǐ。

    Người sáng lập ra Facebook, Mark Zuckerberg, gần như là một kẻ đào hoa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • THỦY (始) – bắt đầu: Người phụ nữ (女) mang thai (台 thai) — mọi cuộc đời đều BẮT ĐẦU từ đó, khởi THỦY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

创始人 nghĩa là gì? · Kaori Dict