
例句Câu ví dụ
- 1
用雙手創造美好生活。
yòng shuāng shǒu chuàng zào měi hǎo shēng huó
Dùng đôi tay tạo ra cuộc sống tốt đẹp
- 2
咖啡師們該創造一個情景喜劇。
kāfēishī men gāi chuàngzào yīge qíngjǐngxǐjù。
Những người pha cà phê nên tạo ra một bộ phim hài tình huống.
- 3
Karlo有理解和創造的能力。
K a r l o yǒulǐ jiěhé chuàngzào de nénglì。
Karlo có khả năng hiểu và sáng tạo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 造TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.