學華語Kaori Dict

創造

giản thể: 创造

chuàngzào

ㄔㄨㄤˋ ㄗㄠˋ

SÁNG TẠO

HSK 3TOCFL 4V/N
  1. 1.tạo ra
  2. 2.mang lại
  3. 3.sản xuất
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lập (kỷ lục)

例句Câu ví dụ

  • 1

    用雙手創造美好生活。

    yòng shuāng shǒu chuàng zào měi hǎo shēng huó

    Dùng đôi tay tạo ra cuộc sống tốt đẹp

  • 2

    咖啡師們該創造一個情景喜劇。

    kāfēishī men gāi chuàngzào yīge qíngjǐngxǐjù。

    Những người pha cà phê nên tạo ra một bộ phim hài tình huống.

  • 3

    Karlo有理解和創造的能力。

    K a r l o yǒulǐ jiěhé chuàngzào de nénglì。

    Karlo có khả năng hiểu và sáng tạo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

创造 nghĩa là gì? · Kaori Dict