- 1.tính sáng tạo
- 2.sự sáng tạo

例句Câu ví dụ
- 1
創造性是人類發展的一個重要方面。
chuàngzàoxìng shì rénlèi fāzhǎn de yīge zhòngyào fāngmiàn。
Sáng tạo là một khía cạnh quan trọng trong sự phát triển của con người.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 造TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.