學華語Kaori Dict

創造性

giản thể: 创造性

chuàngzàoxìng

ㄔㄨㄤˋ ㄗㄠˋ ㄒㄧㄥˋ

SÁNG TẠO TÍNH

  1. 1.tính sáng tạo
  2. 2.sự sáng tạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    創造性是人類發展的一個重要方面。

    chuàngzàoxìng shì rénlèi fāzhǎn de yīge zhòngyào fāngmiàn。

    Sáng tạo là một khía cạnh quan trọng trong sự phát triển của con người.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

创造性 nghĩa là gì? · Kaori Dict