學華語Kaori Dict

創造者

giản thể: 创造者

chuàngzàozhě

ㄔㄨㄤˋ ㄗㄠˋ ㄓㄜˇ

SÁNG TẠO GIẢ

例句Câu ví dụ

  • 1

    柴門霍夫是世界語的創造者。

    cháimén Huò fū shì Shìjièyǔ de chuàngzàozhě。

    Zamenhof là người sáng tạo ra tiếng Esperanto

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

创造者 nghĩa là gì? · Kaori Dict