- 1.có phong cách độc đáo hoặc đặc biệt

例句Câu ví dụ
- 1
日本有許多別具一格的特色。
Rìběn yǒu xǔduō biéjùyīgé de tèsè。
Nhật Bản có nhiều đặc điểm độc đáo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.