學華語Kaori Dict

別具一格

giản thể: 别具一格

bié

ㄅㄧㄝˊ ㄐㄩˋ ㄧ ㄍㄜˊ

BIỆT CỤ NHẤT CÁCH

  1. 1.có phong cách độc đáo hoặc đặc biệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    日本有許多別具一格的特色。

    Rìběn yǒu xǔduō biéjùyīgé de tèsè。

    Nhật Bản có nhiều đặc điểm độc đáo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

别具一格 nghĩa là gì? · Kaori Dict