利令智昏
lìlìngzhìhūn
[ㄌㄧˋ ㄌㄧㄥˋ ㄓˋ ㄏㄨㄣ]
LỢI LỆNH TRÍ HÔN
- 1.mất lý trí vì lòng tham vật chất (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 令LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.