學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
利刃
利刃
lì
rèn
[ㄌㄧˋ ㄖㄣˋ]
LỢI NHẬN
TOCFL 7
1.
lưỡi dao sắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
利用
lìyòng
tận dụng
順利
shùnlì
một cách suôn sẻ; không gặp trở ngại
流利
liúlì
lưu loát
勝利
shènglì
chiến thắng
有利
yǒulì
có lợi; thuận lợi
權利
quánlì
quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó)
利益
lìyì
lợi ích
利息
lìxī
lãi (trên khoản vay)
逐字解
Từng chữ trong từ
利
lợi
lợi ích, ưu điểm, lợi nhuận, công đức
刃
nhận, nhẫn
vật có lưỡi dao, dụng cụ cắt, lưỡi dao
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
歷任
lìrèn
(của một người) đảm nhiệm liên tiếp các chức vụ
蒞任
lìrèn
có mặt
里人
lǐrén
người từ cùng làng, thị trấn hoặc tỉnh
離任
lírèn
rời khỏi nhiệm sở
麗人
lìrén
(ngữ văn) người phụ nữ xinh đẹp; tiểu thư
記憶技巧
Mẹo nhớ
利
LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
利刃 nghĩa là gì? · Kaori Dict