學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
麗人
麗人
giản thể:
丽人
lì
rén
[ㄌㄧˋ ㄖㄣˊ]
LỆ NHÂN
1.
(ngữ văn) người phụ nữ xinh đẹp; tiểu thư
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
人
rén
người; mọi người
別人
biéren
người khác; những người khác
家人
jiārén
thành viên gia đình
病人
bìngrén
người bệnh
老人
lǎorén
ông già hoặc bà già
工人
gōngrén
công nhân
大人
dàren
người lớn
客人
kèrén
khách thăm
逐字解
Từng chữ trong từ
麗
lệ, ly
xinh đẹp, tráng lệ, tao nhã
人
nhân
người
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
歷任
lìrèn
(của một người) đảm nhiệm liên tiếp các chức vụ
利刃
lìrèn
lưỡi dao sắc
蒞任
lìrèn
có mặt
里人
lǐrén
người từ cùng làng, thị trấn hoặc tỉnh
離任
lírèn
rời khỏi nhiệm sở
記憶技巧
Mẹo nhớ
人
NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
麗人 nghĩa là gì? · Kaori Dict