里人
lǐrén
[ㄌㄧˇ ㄖㄣˊ]
LÝ NHÂN
- 1.người từ cùng làng, thị trấn hoặc tỉnh
- 2.người nông dân (miệt thị)
- 3.(của một trường phái tư tưởng, v.v.) người theo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.