利奈唑胺
Lìnàizuòàn
[ㄌㄧˋ ㄋㄞˋ ㄗㄨㄛˋ ㄢˋ]
LỢI NẠI DOẠ ÁT
- 1.Linezolid, một loại kháng sinh tổng hợp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.