- 1.lợi ích
- 2.vấn đề sống còn
- 3.mối quan tâm
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.lợi ích liên quan

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 係HỆ (係) – liên hệ: Người (亻) bị buộc vào sợi dây (系) — dây mối ràng buộc, quan HỆ, liên HỆ với nhau.
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.