- 1.rời khỏi; chia tay
- 2.(văn học) phân biệt
- 3.(hình thức kết hợp) khác; nữa; khác biệt
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.đừng ...!
- 5.ghim; kẹp lại
- 6.chen vào; chèn vào (để cản trở chuyển động)
- 7.(hậu tố danh từ) loại (ví dụ 性別|性别[xing4 bie2], 派別|派别[pai4 bie2])
Cách đọc khác:Bié — họ [Bie2]biè — khiến ai đó thay đổi cách cư xử, ý kiến, v.v.

例句Câu ví dụ
- 1
別動!
bié dòng
Đừng động!
- 2
別走,再等一下兒。
bié zǒu zài děng yī xià r
Đừng đi, đợi thêm một chút
- 3
請到這兒來,別去那兒。
qǐng dào zhèr lái bié qù nàr
Hãy đến đây, đừng đi chỗ khác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.