刮目相待
guāmùxiāngdài
[ㄍㄨㄚ ㄇㄨˋ ㄒㄧㄤ ㄉㄞˋ]
QUÁT MỤC TƯƠNG ĐÃI
- 1.xem 刮目相看[gua1 mu4 xiang1 kan4]

例句Câu ví dụ
- 1
士別三日,即更刮目相待。
Shì bié sān rì, jí gèng guāmùxiāngdài。
Thời gian cách nhau ba ngày, liền phải nhìn lại bằng con mắt mới.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.