學華語Kaori Dict

到任

dàorèn

ㄉㄠˋ ㄖㄣˋ

ĐÁO NHIỆM

  1. 1.nhận chức; nhậm chức

例句Câu ví dụ

  • 1

    我沒聽到任何人在說話。

    wǒ méi tīngdào rènhé rén zài shuōhuà。

    Tôi không nghe thấy ai nói gì

  • 2

    你有注意到任何變化嗎 ?

    nǐ yǒu zhùyì dàorèn Hé biànhuà ma ?

    Bạn có để ý thấy bất kỳ sự thay đổi nào không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

到任 nghĩa là gì? · Kaori Dict