例句Câu ví dụ
- 1
我沒聽到任何人在說話。
wǒ méi tīngdào rènhé rén zài shuōhuà。
Tôi không nghe thấy ai nói gì
- 2
你有注意到任何變化嗎 ?
nǐ yǒu zhùyì dàorèn Hé biànhuà ma ?
Bạn có để ý thấy bất kỳ sự thay đổi nào không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 任NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
