學華語Kaori Dict

道人

dàorén

ㄉㄠˋ ㄖㄣˊ

ĐẠO NHÂN

  1. 1.tín đồ Đạo giáo (tôn xưng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    不知道人每晚只睡兩個小時,能不能生存下去呢?

    bùzhī dàorén měi wǎn zhǐ shuì liǎng gě xiǎoshí, néng bùnéng shēngcún xiàqù ne?

    Không biết con người có thể sống sót nếu mỗi đêm chỉ ngủ hai giờ hay không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

道人 nghĩa là gì? · Kaori Dict