學華語Kaori Dict

到期日

dào

ㄉㄠˋ ㄑㄧ ㄖˋ

ĐÁO KỲ NHẬT

  1. 1.ngày đến hạn; ngày hết hạn; ngày đáo hạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    讓我再次提醒你3月31日是到期日。

    ràng wǒ zàicì tíxǐng nǐ 3 yuè 3 1 rì shì dàoqīrì。

    Tôi xin nhắc nhở anh một lần nữa rằng ngày 31 tháng 3 là ngày đáo hạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

到期日 nghĩa là gì? · Kaori Dict