- 1.cho đến giờ; đến nay

例句Câu ví dụ
- 1
到目前為止,我們還是相當成功的。
dàomùqiánwéizhǐ, wǒmen háishi xiāngdāng chénggōng de。
Đến nay, chúng tôi vẫn khá thành công
- 2
我們的任務到目前為止很輕松,但從現在開始將會變得很難。
wǒmen de rènwu dàomùqiánwéizhǐ hěn qīngsōng, dàn cóng xiànzài kāishǐ jiānghuì biànde hěn nán。
Nhiệm vụ của chúng tôi cho đến nay rất nhẹ nhàng, nhưng từ bây giờ sẽ trở nên khó khăn.
- 3
卡爾·馬克思說:“ 到目前為止的一切社會的歷史都是階級鬥爭的歷史。”
Kǎěr Mǎkèsī shuō: “ dàomùqiánwéizhǐ de yīqiè shèhuì de lìshǐ dōu shì jiējídòuzhēng de lìshǐ。 ”
Các-ma-xơ nói: 'Lịch sử của tất cả các xã hội tồn tại cho đến nay đều là lịch sử của cuộc đấu tranh giai cấp.'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.