例句Câu ví dụ
- 1
他買了音像制品。
tā mǎi le yīn xiàng zhì pǐn
Anh ấy mua các sản phẩm âm thanh hình ảnh
- 2
紙制品很容易著火。
zhǐ zhìpǐn hěn róngyì zháohuǒ。
Vật liệu giấy dễ bắt lửa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
