學華語Kaori Dict

製品

giản thể: 制品

zhìpǐn

ㄓˋ ㄆㄧㄣˇ

CHẾ PHẨM

HSK 7-9N
  1. 1.sản phẩm
  2. 2.hàng hóa

例句Câu ví dụ

  • 1

    他買了音像制品。

    tā mǎi le yīn xiàng zhì pǐn

    Anh ấy mua các sản phẩm âm thanh hình ảnh

  • 2

    紙制品很容易著火。

    zhǐ zhìpǐn hěn róngyì zháohuǒ。

    Vật liệu giấy dễ bắt lửa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

制品 nghĩa là gì? · Kaori Dict