- 1.công ty sản xuất

例句Câu ví dụ
- 1
即食食品的制造商喜歡給消費者一種他正在自己做飯的錯覺。
jíshí shípǐn de zhìzàoshāng xǐhuan gěi xiāofèizhě yīzhǒng tā zhèngzài zìjǐ zuòfàn de cuòjué。
Nhà sản xuất thực phẩm tiện lợi thích tạo cho người tiêu dùng cảm giác như họ đang tự mình nấu ăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
- 造TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.