- 1.Xoa điện thoại — cuộn màn hình điện thoại thông minh; kiểm tra điện thoại thông minh (để cập nhật mạng xã hội v.v.) / cuộn điện thoại thông minh (thay thế thẻ thanh toán v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
如果沒有目標,那麼我們這一天很大概率就是刷刷手機,荒廢過去。
rúguǒ méiyǒu mùbiāo, nàme wǒmen zhè yī tiān hěn dàgài shuài jiùshì shuā shuāshǒujī, huāngfèi guòqù。
Nếu không có mục tiêu, thì ngày hôm nay chúng ta rất có thể chỉ lướt điện thoại và lãng phí thời gian.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.