學華語Kaori Dict

刷手機

giản thể: 刷手机

shuāshǒu

ㄕㄨㄚ ㄕㄡˇ ㄐㄧ

XOÁT THỦ CƠ

  1. 1.Xoa điện thoại — cuộn màn hình điện thoại thông minh; kiểm tra điện thoại thông minh (để cập nhật mạng xã hội v.v.) / cuộn điện thoại thông minh (thay thế thẻ thanh toán v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果沒有目標,那麼我們這一天很大概率就是刷刷手機,荒廢過去。

    rúguǒ méiyǒu mùbiāo, nàme wǒmen zhè yī tiān hěn dàgài shuài jiùshì shuā shuāshǒujī, huāngfèi guòqù。

    Nếu không có mục tiêu, thì ngày hôm nay chúng ta rất có thể chỉ lướt điện thoại và lãng phí thời gian.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刷手機 nghĩa là gì? · Kaori Dict